luấn quấn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quấn lấy, bám chặt lấy ai đó hoặc vật gì đó một cách dai dẳng, không chịu buông ra hoặc rời đi: Diễn tả hành động bám víu, vây quanh một cách thân mật, luyến tiếc, thường thể hiện sự gắn bó, yêu thương hoặc đòi hỏi sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lũ trẻ luấn quấn lấy mẹ, không chịu để mẹ đi làm. (Bọn trẻ bám chặt lấy mẹ, không chịu để mẹ đi làm.)
- Chú chó cưng luôn luấn quấn bên chân chủ. (Chú chó cưng luôn quấn quýt bên chân chủ.)
- Cô ấy cứ luấn quấn hỏi mãi một câu hỏi khiến tôi khó chịu. (Cô ấy cứ bám lấy hỏi mãi một câu hỏi khiến tôi khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"luấn quấn lấy": Nhấn mạnh hành động bám chặt, ôm lấy một đối tượng cụ thể.
- Đứa bé sợ hãi luấn quấn lấy chân bố. (Đứa bé sợ hãi bám chặt lấy chân bố.)
Dùng trong ngữ cảnh tình cảm: Diễn tả sự vấn vương, quyến luyến trong tình yêu hoặc tình cảm.
- Những kỷ niệm đẹp cứ luấn quấn trong tâm trí anh. (Những kỷ niệm đẹp cứ vấn vương trong tâm trí anh.)
Biến thể và từ gần giống
Quấn quýt (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự bám víu, vây quanh thể hiện tình cảm thân thiết, gần gũi.
- Hai mẹ con quấn quýt bên nhau. (Hai mẹ con quấn quýt bên nhau.)
Bám riết (động từ): Nhấn mạnh sự theo đuổi, bám theo một cách dai dẳng, có thể mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Kẻ tình nghi bám riết lấy mục tiêu. (Kẻ tình nghi bám theo dai dẳng lấy mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Bám víu: Giữ chặt, dính lấy không rời.
- Quấn lấy: Ôm, vòng lấy.
- Vây quanh: Bao xung quanh.
Từ trái nghĩa
- Buông ra: Thả ra, không giữ nữa.
- Rời đi: Đi khỏi, tách ra.
- Lãnh đạm: Thờ ơ, không quan tâm, gần gũi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "luấn quấn" thường mang sắc thái biểu cảm, diễn tả sự gắn bó, luyến lưu hoặc đôi khi là sự phiền toái do sự bám víu quá mức.
- Thường dùng trong văn nói và văn viết mang tính miêu tả, giàu hình ảnh hơn là trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính.
- Quấn lấy, không chịu bỏ ra: Lũ trẻ luấn quấn lấy mẹ.