luấn quấn

  1. Quấn lấy, không chịu bỏ ra: trẻ luấn quấn lấy mẹ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "luấn quấn"

luấn quấn
Lũ trẻ luấn quấn lấy mẹ.